Từ điển thuật ngữ
Tra cứu nhanh các thuật ngữ gọi vốn, định giá và làm việc với nhà đầu tư — từ Hải H Nguyễn (Forbes 30U30 Asia 2017), 14 năm kinh nghiệm gọi vốn tại Việt Nam.
8 thuật ngữ
Angel investor là cá nhân dùng tiền cá nhân đầu tư vào startup giai đoạn sớm, đổi lấy cổ phần — khác VC ở chỗ không quản lý quỹ của bên thứ ba.
Cap table là bảng ghi toàn bộ cơ cấu sở hữu của startup: ai nắm bao nhiêu % cổ phần, qua từng vòng gọi vốn.
Công cụ nợ chuyển đổi có lãi suất (thường 5–8%/năm) và ngày đáo hạn, cho phép chuyển thành cổ phần ở vòng gọi vốn tiếp theo.
Pitch deck là bộ slide trình bày ngắn gọn (thường 10–15 slide) dùng để thuyết phục nhà đầu tư rót vốn vào startup.
Định giá công ty sau khi nhận vốn đầu tư. Bằng pre-money valuation cộng số tiền rót vào, dùng để tính % sở hữu của nhà đầu tư.
Pre-money valuation là mức định giá startup trước khi nhận tiền đầu tư, dùng để tính tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư sau vòng gọi vốn.
SAFE (Simple Agreement for Future Equity) là công cụ gọi vốn không lãi suất, không kỳ hạn, chuyển đổi thành cổ phần tại vòng gọi vốn tiếp theo.
Văn bản tóm tắt các điều khoản đầu tư cốt lõi giữa investor và startup — "bản hứa hẹn có điều kiện" trước khi ký hợp đồng chính thức.
11 thuật ngữ
Định giá độc lập do bên thứ ba thực hiện để xác định fair market value cổ phiếu phổ thông, làm căn cứ phát hành stock options hợp lệ về thuế.
Phương pháp định giá DCF startup chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại — phổ biến ở Growth/Pre-IPO, ít dùng cho early-stage vì dòng tiền quá bất định.
Tỷ lệ chiết khấu (thường 10–20%) trong Convertible Note/SAFE, giúp early investor chuyển đổi nợ thành cổ phần rẻ hơn giá vòng sau.
Down round là vòng gọi vốn mà startup được định giá thấp hơn vòng trước, thường xảy ra khi tăng trưởng chậm lại hoặc thị trường xấu đi.
Down round là vòng gọi vốn mới có định giá (valuation) thấp hơn vòng trước, báo hiệu startup đang mất giá trị trong mắt nhà đầu tư.
EBITDA là lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản hữu hình và vô hình — chỉ số đo khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Định giá post-money là giá trị công ty sau khi nhận vốn đầu tư, dùng để tính chính xác tỷ lệ cổ phần nhà đầu tư nắm giữ.
Mức định giá startup được thỏa thuận TRƯỚC khi tiền đầu tư được rót vào. Là cơ sở để tính tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư sau vòng gọi vốn.
Phương pháp định giá startup bằng cách nhân ARR hoặc MRR với hệ số ngành, thường dùng khi chưa có lợi nhuận ở vòng early-stage.
Mức định giá tối đa để nhà đầu tư SAFE hoặc Convertible Note chuyển đổi sang cổ phần, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư khi startup tăng trưởng mạnh.
Trần định giá trong SAFE hoặc Convertible Note, bảo vệ nhà đầu tư sớm bằng cách giới hạn mức định giá dùng để chuyển đổi khoản đầu tư thành cổ phần.
14 thuật ngữ
Nhà đầu tư cá nhân dùng tiền túi để rót vốn vào startup giai đoạn sớm nhất, trước khi VC sẵn sàng vào, đổi lấy cổ phần hoặc công cụ chuyển đổi.
Cá nhân dùng tiền cá nhân để đầu tư vào startup giai đoạn pre-seed/seed, đổi lấy cổ phần hoặc công cụ chuyển đổi như SAFE/Convertible Note.
Vòng gọi vốn ngắn hạn "bắc cầu" giữa hai vòng chính thức, thường dùng convertible note để kéo dài runway đến milestone tiếp theo.
Khoản vay ngắn hạn từ nhà đầu tư, tự động chuyển đổi thành cổ phần ở vòng gọi vốn tiếp theo thay vì hoàn trả bằng tiền mặt.
Mức chiết khấu (thường 10–25%) cho phép nhà đầu tư convertible note chuyển đổi sang cổ phần với giá thấp hơn nhà đầu tư vòng sau, bù đắp rủi ro đầu tư sớm.
Lead investor là nhà đầu tư chủ chốt trong một vòng gọi vốn: người đàm phán term sheet, định valuation và thường cam kết 50–70% tổng số vốn huy động.
Điều khoản ưu tiên hoàn vốn cho nhà đầu tư trước founder/cổ đông thường khi công ty bán, sáp nhập hoặc thanh lý tài sản.
LP là nhà đầu tư bỏ vốn vào quỹ VC nhưng không tham gia quyết định đầu tư — toàn quyền ra quyết định thuộc về GP (General Partner).
Cổ phần ưu đãi cho phép nhà đầu tư vừa nhận liquidation preference ưu tiên, vừa chia thêm phần còn lại theo tỷ lệ sở hữu — cơ chế "double dip".
Quyền cho phép nhà đầu tư hiện hữu được tiếp tục đầu tư ở vòng sau theo tỷ lệ sở hữu hiện tại, tránh bị pha loãng cổ phần.
Runway là số tháng startup còn có thể hoạt động với lượng tiền mặt hiện có, tính bằng cách chia cash on hand cho burn rate hàng tháng.
Công cụ gọi vốn giai đoạn sớm do Y Combinator tạo ra: không lãi suất, không đáo hạn, chuyển đổi thành cổ phần khi có vòng định giá tiếp theo.
Quỹ đầu tư mạo hiểm dùng vốn từ LP để rót vào startup có tiềm năng tăng trưởng phi tuyến, đổi lấy cổ phần, không yêu cầu tài sản thế chấp.
Quỹ đầu tư mạo hiểm huy động vốn từ LP, rót vào startup tiềm năng cao và thoái vốn qua IPO hoặc M&A để hoàn trả lợi nhuận.
16 thuật ngữ
Điều khoản bảo vệ nhà đầu tư khỏi bị pha loãng khi startup gọi vốn ở định giá thấp hơn vòng trước (down round).
Điều khoản bảo vệ nhà đầu tư khỏi bị pha loãng cổ phần khi startup gọi vốn vòng sau với định giá thấp hơn (down round).
Cap table (capitalization table) là bảng ghi nhận toàn bộ cơ cấu sở hữu của startup: ai đang nắm bao nhiêu cổ phần, loại cổ phần nào và tỷ lệ phần trăm tương ứng.
Cap Table (bảng vốn hóa) là bảng ghi nhận toàn bộ cơ cấu sở hữu của một startup: ai nắm bao nhiêu cổ phần, dưới hình thức nào.
Quyền cho phép cổ đông đa số buộc cổ đông thiểu số đồng ý bán toàn bộ công ty theo cùng điều khoản trong thương vụ M&A.
Pha loãng cổ phần là gì? Hiện tượng tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phần mới cho nhà đầu tư.
ESOP là chương trình quyền chọn mua cổ phần dành cho nhân viên, thường chiếm 10–15% cap table và được lập trước vòng gọi vốn.
Tổng số cổ phần đang lưu hành cộng với tất cả cổ phần tiềm năng từ options, warrants và convertible notes — cơ sở VC dùng để tính % sở hữu thực.
Quyền ưu tiên hoàn vốn cho phép nhà đầu tư nhận lại tiền trước founder và cổ đông thường khi startup bán công ty, sáp nhập hoặc giải thể.
Phần cổ phần dành riêng để trao cho nhân sự tương lai dưới dạng quyền chọn mua cổ phần, thường chiếm 10–20% tổng cổ phần sau pha loãng.
Cổ phần ưu đãi cho phép nhà đầu tư nhận liquidation preference trước, rồi tiếp tục chia phần còn lại cùng cổ đông thường — còn gọi là "double dip".
Quyền cho phép nhà đầu tư hiện hữu mua thêm cổ phần ở vòng sau để giữ nguyên tỷ lệ sở hữu, tránh bị pha loãng.
Quyền cho phép nhà đầu tư hiện hữu mua thêm cổ phần ở vòng gọi vốn mới để duy trì tỷ lệ sở hữu không bị pha loãng.
Quyền ưu tiên mua lại cổ phần trước khi cổ đông bán cho bên ngoài, giúp công ty và nhà đầu tư hiện hữu kiểm soát cấu trúc sở hữu.
Lịch trình trao quyền sở hữu cổ phần cho founder/nhân viên theo thời gian hoặc mốc milestone, bảo vệ công ty khỏi rủi ro co-founder rời đi sớm.
Phân tích thứ tự phân chia tiền khi startup exit: từ liquidation preference của preferred stock đến common stock — xác định founder thực nhận bao nhiêu.
1 thuật ngữ
14 thuật ngữ
ARR là tổng doanh thu định kỳ hàng năm từ hợp đồng subscription — chỉ số cốt lõi để VC định giá startup SaaS và B2B recurring model.
Burn rate là tốc độ startup tiêu hao tiền mặt mỗi tháng. Đây là chỉ số nhà đầu tư hỏi đầu tiên khi đánh giá sức khỏe tài chính.
Tốc độ startup tiêu hao tiền mặt mỗi tháng. Phân biệt gross burn (tổng chi) và net burn (chi trừ doanh thu) để đánh giá hiệu quả vận hành.
Quỹ đầu tư mạo hiểm do tập đoàn lớn thành lập, rót vốn vào startup với mục tiêu chiến lược song song mục tiêu tài chính.
Kho tài liệu tập trung mà startup chuẩn bị để nhà đầu tư thẩm định trong quá trình gọi vốn, tương đương "hồ sơ nhà" khi bán bất động sản.
Luồng cơ hội đầu tư liên tục chảy vào quỹ VC — số lượng và chất lượng startup mà quỹ tiếp cận, sàng lọc và đánh giá trong một khoảng thời gian nhất định.
Quá trình nhà đầu tư thẩm định toàn diện một startup trước khi rót vốn, bao gồm 4 trụ cột: pháp lý, tài chính, sản phẩm và thị trường.
Tài liệu nội bộ do quỹ VC soạn để thuyết phục investment committee ra quyết định rót vốn, gồm thesis, thị trường, đội ngũ, rủi ro và deal terms.
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ — đo tốc độ sinh lời theo thời gian của một khoản đầu tư, tính đến yếu tố mà MOIC bỏ qua: tiền về sớm hay muộn.
Phí vận hành quỹ VC (~2%/năm trên vốn cam kết), thu từ LP bất kể quỹ lời hay lỗ, dùng để trả lương và chi phí hoạt động của GP.
MOIC là bội số hoàn vốn: tổng tiền thu về chia cho số vốn đã đầu tư. MOIC 5x nghĩa là mỗi đồng đầu tư thu lại 5 đồng.
Doanh thu định kỳ hàng tháng từ khách hàng trả phí theo subscription — chỉ số nền tảng để VC đánh giá sức khỏe tăng trưởng của startup SaaS và recurring-revenue model.
MRR là doanh thu định kỳ hàng tháng; ARR là quy đổi năm. Hai chỉ số sức khoẻ cốt lõi nhà đầu tư dùng để định giá SaaS startup.
Runway là số tháng startup còn có thể hoạt động trước khi cạn tiền, tính bằng: Tiền mặt hiện có ÷ Burn Rate hàng tháng.