Từ điển thuật ngữ

Từ Điển Thuật Ngữ Gọi Vốn

Tra cứu nhanh các thuật ngữ gọi vốn, định giá và làm việc với nhà đầu tư — từ Hải H Nguyễn (Forbes 30U30 Asia 2017), 14 năm kinh nghiệm gọi vốn tại Việt Nam.

65 thuật ngữ8 chủ đềMỗi ngày cập nhật nội dung mới

Pitch Deck

8 thuật ngữ

01
Pitch Deck

Angel Investor

Angel investor là cá nhân dùng tiền cá nhân đầu tư vào startup giai đoạn sớm, đổi lấy cổ phần — khác VC ở chỗ không quản lý quỹ của bên thứ ba.

✅ Đã xuất bản3/7/2026
02
Pitch Deck

Cap Table

Cap table là bảng ghi toàn bộ cơ cấu sở hữu của startup: ai nắm bao nhiêu % cổ phần, qua từng vòng gọi vốn.

✅ Đã xuất bản2/7/2026
03
Pitch Deck

Convertible Note

Công cụ nợ chuyển đổi có lãi suất (thường 5–8%/năm) và ngày đáo hạn, cho phép chuyển thành cổ phần ở vòng gọi vốn tiếp theo.

✅ Đã xuất bản4/7/2026
04
Pitch Deck

Pitch Deck

Pitch deck là bộ slide trình bày ngắn gọn (thường 10–15 slide) dùng để thuyết phục nhà đầu tư rót vốn vào startup.

✅ Đã xuất bản2/7/2026
05
Pitch Deck

Post-money Valuation

Định giá công ty sau khi nhận vốn đầu tư. Bằng pre-money valuation cộng số tiền rót vào, dùng để tính % sở hữu của nhà đầu tư.

✅ Đã xuất bản2/7/2026
06
Pitch Deck

Pre-money Valuation

Pre-money valuation là mức định giá startup trước khi nhận tiền đầu tư, dùng để tính tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư sau vòng gọi vốn.

✅ Đã xuất bản2/7/2026
07
Pitch Deck

SAFE Note

SAFE (Simple Agreement for Future Equity) là công cụ gọi vốn không lãi suất, không kỳ hạn, chuyển đổi thành cổ phần tại vòng gọi vốn tiếp theo.

✅ Đã xuất bản2/7/2026
08
Pitch Deck

Term Sheet

Văn bản tóm tắt các điều khoản đầu tư cốt lõi giữa investor và startup — "bản hứa hẹn có điều kiện" trước khi ký hợp đồng chính thức.

✅ Đã xuất bản2/7/2026

Định Giá Startup

11 thuật ngữ

01
Định Giá Startup

409A Valuation

Định giá độc lập do bên thứ ba thực hiện để xác định fair market value cổ phiếu phổ thông, làm căn cứ phát hành stock options hợp lệ về thuế.

✅ Đã xuất bản24/8/2026
02
Định Giá Startup

DCF Valuation

Phương pháp định giá DCF startup chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại — phổ biến ở Growth/Pre-IPO, ít dùng cho early-stage vì dòng tiền quá bất định.

✅ Đã xuất bản8/8/2026
03
Định Giá Startup

Discount Rate (Convertible Note)

Tỷ lệ chiết khấu (thường 10–20%) trong Convertible Note/SAFE, giúp early investor chuyển đổi nợ thành cổ phần rẻ hơn giá vòng sau.

✅ Đã xuất bản24/7/2026
04
Định Giá Startup

Down Round

Down round là vòng gọi vốn mà startup được định giá thấp hơn vòng trước, thường xảy ra khi tăng trưởng chậm lại hoặc thị trường xấu đi.

✅ Đã xuất bản16/8/2026
05
Định Giá Startup

Down Round

Down round là vòng gọi vốn mới có định giá (valuation) thấp hơn vòng trước, báo hiệu startup đang mất giá trị trong mắt nhà đầu tư.

✅ Đã xuất bản13/7/2026
06
Định Giá Startup

EBITDA

EBITDA là lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản hữu hình và vô hình — chỉ số đo khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

✅ Đã xuất bản13/8/2026
07
Định Giá Startup

Post-money Valuation

Định giá post-money là giá trị công ty sau khi nhận vốn đầu tư, dùng để tính chính xác tỷ lệ cổ phần nhà đầu tư nắm giữ.

✅ Đã xuất bản31/7/2026
08
Định Giá Startup

Pre-money Valuation

Mức định giá startup được thỏa thuận TRƯỚC khi tiền đầu tư được rót vào. Là cơ sở để tính tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư sau vòng gọi vốn.

✅ Đã xuất bản27/7/2026
09
Định Giá Startup

Revenue Multiple

Phương pháp định giá startup bằng cách nhân ARR hoặc MRR với hệ số ngành, thường dùng khi chưa có lợi nhuận ở vòng early-stage.

✅ Đã xuất bản5/8/2026
10
Định Giá Startup

Valuation Cap

Mức định giá tối đa để nhà đầu tư SAFE hoặc Convertible Note chuyển đổi sang cổ phần, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư khi startup tăng trưởng mạnh.

✅ Đã xuất bản21/8/2026
11
Định Giá Startup

Valuation Cap

Trần định giá trong SAFE hoặc Convertible Note, bảo vệ nhà đầu tư sớm bằng cách giới hạn mức định giá dùng để chuyển đổi khoản đầu tư thành cổ phần.

✅ Đã xuất bản17/7/2026

Gọi Vốn Thực Chiến

14 thuật ngữ

01
Gọi Vốn Thực Chiến

Angel Investor

Nhà đầu tư cá nhân dùng tiền túi để rót vốn vào startup giai đoạn sớm nhất, trước khi VC sẵn sàng vào, đổi lấy cổ phần hoặc công cụ chuyển đổi.

✅ Đã xuất bản25/8/2026
02
Gọi Vốn Thực Chiến

Angel Investor

Cá nhân dùng tiền cá nhân để đầu tư vào startup giai đoạn pre-seed/seed, đổi lấy cổ phần hoặc công cụ chuyển đổi như SAFE/Convertible Note.

✅ Đã xuất bản9/7/2026
03
Gọi Vốn Thực Chiến

Bridge Round

Vòng gọi vốn ngắn hạn "bắc cầu" giữa hai vòng chính thức, thường dùng convertible note để kéo dài runway đến milestone tiếp theo.

✅ Đã xuất bản18/7/2026
04
Gọi Vốn Thực Chiến

Convertible Note

Khoản vay ngắn hạn từ nhà đầu tư, tự động chuyển đổi thành cổ phần ở vòng gọi vốn tiếp theo thay vì hoàn trả bằng tiền mặt.

✅ Đã xuất bản6/8/2026
05
Gọi Vốn Thực Chiến

Discount Rate (Convertible Note)

Mức chiết khấu (thường 10–25%) cho phép nhà đầu tư convertible note chuyển đổi sang cổ phần với giá thấp hơn nhà đầu tư vòng sau, bù đắp rủi ro đầu tư sớm.

✅ Đã xuất bản14/8/2026
06
Gọi Vốn Thực Chiến

Lead Investor

Lead investor là nhà đầu tư chủ chốt trong một vòng gọi vốn: người đàm phán term sheet, định valuation và thường cam kết 50–70% tổng số vốn huy động.

✅ Đã xuất bản11/7/2026
07
Gọi Vốn Thực Chiến

Liquidation Preference

Điều khoản ưu tiên hoàn vốn cho nhà đầu tư trước founder/cổ đông thường khi công ty bán, sáp nhập hoặc thanh lý tài sản.

✅ Đã xuất bản28/7/2026
08
Gọi Vốn Thực Chiến

LP (Limited Partner)

LP là nhà đầu tư bỏ vốn vào quỹ VC nhưng không tham gia quyết định đầu tư — toàn quyền ra quyết định thuộc về GP (General Partner).

✅ Đã xuất bản29/8/2026
09
Gọi Vốn Thực Chiến

Participating Preferred

Cổ phần ưu đãi cho phép nhà đầu tư vừa nhận liquidation preference ưu tiên, vừa chia thêm phần còn lại theo tỷ lệ sở hữu — cơ chế "double dip".

✅ Đã xuất bản1/8/2026
10
Gọi Vốn Thực Chiến

Pro-rata Rights

Quyền cho phép nhà đầu tư hiện hữu được tiếp tục đầu tư ở vòng sau theo tỷ lệ sở hữu hiện tại, tránh bị pha loãng cổ phần.

✅ Đã xuất bản17/8/2026
11
Gọi Vốn Thực Chiến

Runway

Runway là số tháng startup còn có thể hoạt động với lượng tiền mặt hiện có, tính bằng cách chia cash on hand cho burn rate hàng tháng.

✅ Đã xuất bản25/7/2026
12
Gọi Vốn Thực Chiến

SAFE Note

Công cụ gọi vốn giai đoạn sớm do Y Combinator tạo ra: không lãi suất, không đáo hạn, chuyển đổi thành cổ phần khi có vòng định giá tiếp theo.

✅ Đã xuất bản9/8/2026
13
Gọi Vốn Thực Chiến

VC (Venture Capital)

Quỹ đầu tư mạo hiểm dùng vốn từ LP để rót vào startup có tiềm năng tăng trưởng phi tuyến, đổi lấy cổ phần, không yêu cầu tài sản thế chấp.

✅ Đã xuất bản22/8/2026
14
Gọi Vốn Thực Chiến

Venture Capital (VC)

Quỹ đầu tư mạo hiểm huy động vốn từ LP, rót vào startup tiềm năng cao và thoái vốn qua IPO hoặc M&A để hoàn trả lợi nhuận.

✅ Đã xuất bản10/7/2026

Cap Table & Equity

16 thuật ngữ

01
Cap Table & Equity

Anti-dilution Clause

Điều khoản bảo vệ nhà đầu tư khỏi bị pha loãng khi startup gọi vốn ở định giá thấp hơn vòng trước (down round).

✅ Đã xuất bản14/7/2026
02
Cap Table & Equity

Anti-dilution Protection

Điều khoản bảo vệ nhà đầu tư khỏi bị pha loãng cổ phần khi startup gọi vốn vòng sau với định giá thấp hơn (down round).

✅ Đã xuất bản6/8/2026
03
Cap Table & Equity

Cap Table

Cap table (capitalization table) là bảng ghi nhận toàn bộ cơ cấu sở hữu của startup: ai đang nắm bao nhiêu cổ phần, loại cổ phần nào và tỷ lệ phần trăm tương ứng.

✅ Đã xuất bản10/8/2026
04
Cap Table & Equity

Cap Table

Cap Table (bảng vốn hóa) là bảng ghi nhận toàn bộ cơ cấu sở hữu của một startup: ai nắm bao nhiêu cổ phần, dưới hình thức nào.

✅ Đã xuất bản5/7/2026
05
Cap Table & Equity

Drag-along Rights

Quyền cho phép cổ đông đa số buộc cổ đông thiểu số đồng ý bán toàn bộ công ty theo cùng điều khoản trong thương vụ M&A.

✅ Đã xuất bản26/7/2026
06
Cap Table & Equity

Equity Dilution

Pha loãng cổ phần là gì? Hiện tượng tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phần mới cho nhà đầu tư.

✅ Đã xuất bản7/7/2026
07
Cap Table & Equity

ESOP (Employee Stock Option Plan)

ESOP là chương trình quyền chọn mua cổ phần dành cho nhân viên, thường chiếm 10–15% cap table và được lập trước vòng gọi vốn.

✅ Đã xuất bản2/8/2026
08
Cap Table & Equity

Fully Diluted Shares

Tổng số cổ phần đang lưu hành cộng với tất cả cổ phần tiềm năng từ options, warrants và convertible notes — cơ sở VC dùng để tính % sở hữu thực.

✅ Đã xuất bản14/8/2026
09
Cap Table & Equity

Liquidation Preference

Quyền ưu tiên hoàn vốn cho phép nhà đầu tư nhận lại tiền trước founder và cổ đông thường khi startup bán công ty, sáp nhập hoặc giải thể.

✅ Đã xuất bản7/7/2026
10
Cap Table & Equity

Option Pool

Phần cổ phần dành riêng để trao cho nhân sự tương lai dưới dạng quyền chọn mua cổ phần, thường chiếm 10–20% tổng cổ phần sau pha loãng.

✅ Đã xuất bản18/8/2026
11
Cap Table & Equity

Participating Preferred Stock

Cổ phần ưu đãi cho phép nhà đầu tư nhận liquidation preference trước, rồi tiếp tục chia phần còn lại cùng cổ đông thường — còn gọi là "double dip".

✅ Đã xuất bản19/7/2026
12
Cap Table & Equity

Pro-rata Rights

Quyền cho phép nhà đầu tư hiện hữu mua thêm cổ phần ở vòng sau để giữ nguyên tỷ lệ sở hữu, tránh bị pha loãng.

✅ Đã xuất bản12/7/2026
13
Cap Table & Equity

Pro-rata Rights

Quyền cho phép nhà đầu tư hiện hữu mua thêm cổ phần ở vòng gọi vốn mới để duy trì tỷ lệ sở hữu không bị pha loãng.

✅ Đã xuất bản26/8/2026
14
Cap Table & Equity

Right of First Refusal (ROFR)

Quyền ưu tiên mua lại cổ phần trước khi cổ đông bán cho bên ngoài, giúp công ty và nhà đầu tư hiện hữu kiểm soát cấu trúc sở hữu.

✅ Đã xuất bản29/7/2026
15
Cap Table & Equity

Vesting Schedule

Lịch trình trao quyền sở hữu cổ phần cho founder/nhân viên theo thời gian hoặc mốc milestone, bảo vệ công ty khỏi rủi ro co-founder rời đi sớm.

✅ Đã xuất bản8/7/2026
16
Cap Table & Equity

Waterfall Analysis

Phân tích thứ tự phân chia tiền khi startup exit: từ liquidation preference của preferred stock đến common stock — xác định founder thực nhận bao nhiêu.

✅ Đã xuất bản22/8/2026

BOD & Governance

1 thuật ngữ

Investor Relations & KPIs

14 thuật ngữ

01
Investor Relations & KPIs

ARR (Annual Recurring Revenue)

ARR là tổng doanh thu định kỳ hàng năm từ hợp đồng subscription — chỉ số cốt lõi để VC định giá startup SaaS và B2B recurring model.

✅ Đã xuất bản7/8/2026
02
Investor Relations & KPIs

Burn Rate

Burn rate là tốc độ startup tiêu hao tiền mặt mỗi tháng. Đây là chỉ số nhà đầu tư hỏi đầu tiên khi đánh giá sức khỏe tài chính.

✅ Đã xuất bản4/8/2026
03
Investor Relations & KPIs

Burn Rate

Tốc độ startup tiêu hao tiền mặt mỗi tháng. Phân biệt gross burn (tổng chi) và net burn (chi trừ doanh thu) để đánh giá hiệu quả vận hành.

✅ Đã xuất bản17/7/2026
04
Investor Relations & KPIs

Corporate Venture Capital (CVC)

Quỹ đầu tư mạo hiểm do tập đoàn lớn thành lập, rót vốn vào startup với mục tiêu chiến lược song song mục tiêu tài chính.

✅ Đã xuất bản30/8/2026
05
Investor Relations & KPIs

Data Room

Kho tài liệu tập trung mà startup chuẩn bị để nhà đầu tư thẩm định trong quá trình gọi vốn, tương đương "hồ sơ nhà" khi bán bất động sản.

✅ Đã xuất bản21/7/2026
06
Investor Relations & KPIs

Deal Flow

Luồng cơ hội đầu tư liên tục chảy vào quỹ VC — số lượng và chất lượng startup mà quỹ tiếp cận, sàng lọc và đánh giá trong một khoảng thời gian nhất định.

✅ Đã xuất bản23/8/2026
07
Investor Relations & KPIs

Due Diligence

Quá trình nhà đầu tư thẩm định toàn diện một startup trước khi rót vốn, bao gồm 4 trụ cột: pháp lý, tài chính, sản phẩm và thị trường.

✅ Đã xuất bản17/7/2026
08
Investor Relations & KPIs

Investment Memo

Tài liệu nội bộ do quỹ VC soạn để thuyết phục investment committee ra quyết định rót vốn, gồm thesis, thị trường, đội ngũ, rủi ro và deal terms.

✅ Đã xuất bản31/7/2026
09
Investor Relations & KPIs

IRR (Internal Rate of Return)

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ — đo tốc độ sinh lời theo thời gian của một khoản đầu tư, tính đến yếu tố mà MOIC bỏ qua: tiền về sớm hay muộn.

✅ Đã xuất bản19/8/2026
10
Investor Relations & KPIs

Management Fee

Phí vận hành quỹ VC (~2%/năm trên vốn cam kết), thu từ LP bất kể quỹ lời hay lỗ, dùng để trả lương và chi phí hoạt động của GP.

✅ Đã xuất bản27/8/2026
11
Investor Relations & KPIs

MOIC (Multiple on Invested Capital)

MOIC là bội số hoàn vốn: tổng tiền thu về chia cho số vốn đã đầu tư. MOIC 5x nghĩa là mỗi đồng đầu tư thu lại 5 đồng.

✅ Đã xuất bản15/8/2026
12
Investor Relations & KPIs

MRR (Monthly Recurring Revenue)

Doanh thu định kỳ hàng tháng từ khách hàng trả phí theo subscription — chỉ số nền tảng để VC đánh giá sức khỏe tăng trưởng của startup SaaS và recurring-revenue model.

✅ Đã xuất bản11/8/2026
13
Investor Relations & KPIs

MRR / ARR

MRR là doanh thu định kỳ hàng tháng; ARR là quy đổi năm. Hai chỉ số sức khoẻ cốt lõi nhà đầu tư dùng để định giá SaaS startup.

✅ Đã xuất bản26/7/2026
14
Investor Relations & KPIs

Runway

Runway là số tháng startup còn có thể hoạt động trước khi cạn tiền, tính bằng: Tiền mặt hiện có ÷ Burn Rate hàng tháng.

✅ Đã xuất bản15/7/2026

Thực Chiến Startup

1 thuật ngữ