Term Sheet Là Gì? Giải Thích 15 Điều Khoản Quan Trọng Nhất Cho Founder
19/6/2026 · Hải H Nguyễn — Forbes 30U30 Asia 2017
Nhận term sheet xong… và không biết mình vừa đồng ý điều gì?
Đây là tình huống tôi gặp lặp đi lặp lại sau 14 năm làm việc với các founder Việt Nam trong hành trình gọi vốn. Nhà đầu tư gửi một file PDF dài 12 trang, founder hào hứng chụp màn hình chia sẻ lên nhóm, rồi ký — mà không thực sự hiểu mình vừa trao đi những quyền gì.
Term sheet là gì trong bối cảnh startup Việt Nam? Đơn giản mà nói: đây là văn bản phi ràng buộc pháp lý (non-binding) tóm tắt các điều kiện cốt lõi của một thương vụ đầu tư, trước khi hai bên đi vào soạn thảo hợp đồng chính thức. Nhưng "phi ràng buộc" không có nghĩa là "không quan trọng" — ngược lại, mọi con số, mọi cơ chế trong term sheet sẽ được copy gần như nguyên xi vào SHA (Shareholders Agreement) và SPA (Share Purchase Agreement) sau đó.
Trong bài này, tôi sẽ breakdown 15 điều khoản quan trọng nhất — không phải theo kiểu định nghĩa học thuật, mà theo kiểu: điều khoản này tác động đến ví tiền của bạn như thế nào.
Nhóm 1: Cấu trúc deal và định giá
1. Pre-money Valuation (Định giá trước đầu tư)
Đây là điểm khởi đầu của mọi phép tính. Nếu một startup SaaS Series A có pre-money valuation là 5 triệu USD và nhà đầu tư rót 1 triệu USD, post-money valuation là 6 triệu USD — và nhà đầu tư sở hữu 1/6 ≈ 16,67% công ty. Nhiều founder mắc sai lầm khi đàm phán valuation mà không tính đến ESOP pool (xem điều 4), khiến tỷ lệ pha loãng thực tế cao hơn họ nghĩ.
2. Investment Amount & Tranches (Số tiền và giải ngân theo đợt)
Không phải lúc nào tiền cũng về một lần. Nhiều deal cấu trúc theo tranches: 60% ngay khi ký, 40% còn lại khi đạt milestone cụ thể (ví dụ: đạt 500 paying customers hoặc ARR $300k). Hãy hỏi thẳng: milestone đó ai xác nhận, và nếu trễ thì sao?
3. Type of Security (Loại chứng khoán phát hành)
Phổ biến nhất là Convertible Note, SAFE, hoặc Preferred Share. Preferred Share (cổ phần ưu đãi) là loại thường dùng ở Series A trở lên và đi kèm hàng loạt quyền đặc biệt mà bạn cần đọc kỹ ở các điều khoản bên dưới.
4. Option Pool / ESOP
Nhà đầu tư thường yêu cầu tạo hoặc mở rộng ESOP pool trước khi họ đầu tư — nghĩa là phần pha loãng từ ESOP do founder chịu, không phải nhà đầu tư. Ví dụ: pre-money 5 triệu USD với ESOP pool 15% mới tạo sẽ làm phần founder thực tế bị tính trên nền nhỏ hơn. Đây là điểm thường bị bỏ qua nhất khi đọc term sheet là gì và cách nó ảnh hưởng đến cap table.
Nhóm 2: Quyền kinh tế — ai được tiền khi exit?
5. Liquidation Preference (Quyền ưu tiên thanh lý)
Đây là điều khoản có thể "nuốt" toàn bộ tiền exit của founder nếu không cẩn thận. Cơ chế: khi công ty bán hoặc giải thể, nhà đầu tư có Preferred Share được lấy tiền trước các cổ đông thường (founder, nhân viên).
- 1x Non-participating: Nhà đầu tư lấy lại 1x số tiền đã đầu tư, hoặc chọn convert sang common share để hưởng tỷ lệ — không cộng dồn cả hai. Đây là dạng founder-friendly nhất.
- 1x Participating (Double Dip): Nhà đầu tư lấy 1x đầu tiên, SAU ĐÓ vẫn tham gia chia phần còn lại theo tỷ lệ sở hữu. Cực kỳất lợi cho founder nếu exit thấp.
- 2x hoặc 3x: Nhà đầu tư lấy gấp đôi/ba số tiền bỏ vào trước khi founder nhận được đồng nào.
Ví dụ: Một startup SaaS Series A nhận 2 triệu USD với 2x participating liquidation preference. Khi exit ở mức 8 triệu USD, nhà đầu tư (sở hữu 20%) lấy trước 4 triệu USD, rồi tiếp tục chia 20% của 4 triệu còn lại = thêm 800k. Tổng nhà đầu tư nhận: 4,8 triệu / 8 triệu = 60% tiền exit dù chỉ sở hữu 20% công ty.
6. Anti-Dilution (Chống pha loãng)
Nếu vòng sau định giá thấp hơn vòng hiện tại (down round), điều khoản này bảo vệ nhà đầu tư bằng cách điều chỉnh tăng số cổ phần họ sở hữu — và founder chịu pha loãng thêm. Có hai dạng:
- Full Ratchet: Điều chỉnh toàn bộ về mức giá thấp nhất của vòng sau. Rất tàn bạo với founder.
- Broad-Based Weighted Average: Điều chỉnh theo trung bình có trọng số, nhẹ hơn nhiều. Đây là chuẩn thị trường hiện tại.
7. Dividend (Cổ tức ưu đãi)
Thường là 6–8%/năm, có thể dạng cumulative (tích lũy, phải trả hết trước khi founder nhận gì) hoặc non-cumulative. Startup giai đoạn sớm hiếm khi trả cổ tức thực tế, nhưng nếu cumulative, con số này "chạy đồng hồ" và sẽ tính vào liquidation preference khi exit.
Nhóm 3: Quyền quản trị và kiểm soát
8. Board Composition (Cấu trúc Hội đồng quản trị)
Ai ngồi BOD, ai có quyền bầu/bãi miễn thành viên — đây là quyền lực thực sự. Cấu trúc phổ biến ở Series A: 2 founder + 1 nhà đầu tư lead + 1 independent. Hãy cực kỳ cẩn thận nếu nhà đầu tư yêu cầu majority hoặc quyền bổ nhiệm independent director.
9. Protective Provisions (Điều khoản bảo vệ — Veto Rights)
Danh sách các quyết định công ty phải có sự đồng ý của nhà đầu tư Preferred mới được thực hiện: phát hành cổ phần mới, vay nợ trên ngưỡng X, thay đổi điều lệ, bán công ty, thay CEO… Đây là điều khoản tôi thấy founder Việt ký mà không đọc kỹ nhiều nhất. Hãy liệt kê từng mục và thương lượng ngưỡng cho hợp lý.
10. Information Rights (Quyền thông tin)
Nhà đầu tư có quyền nhận báo cáo tài chính hàng tháng/quý, được kiểm toán hàng năm, và đôi khi có quyền kiểm tra sổ sách. Quan trọng là bạn phải cam kết được với lịch cung cấp thông tin này — nếu vi phạm, có thể kích hoạt các điều khoản khác.
11. Pro-Rata Rights (Quyền đầu tư thêm theo tỷ lệ)
Nhà đầu tư hiện tại có quyền tham gia vòng tiếp theo để duy trì tỷ lệ sở hữu. Đây là điều khoản nhà đầu tư muốn — và thường không gây hại cho founder, trừ khi đi kèm Super Pro-Rata (quyền đầu tư nhiều hơn tỷ lệ hiện có), lúc đó bạn cần cân nhắc kỹ.
12. Right of First Refusal — ROFR (Quyền ưu tiên mua lại)
Khi founder hoặc cổ đông muốn bán cổ phần, nhà đầu tư có quyền mua với cùng điều kiện trước khi bán cho bên thứ ba. Kết hợp với Co-Sale Right (xem dưới), điều này có thể làm phức tạp quá trình chuyển nhượng cổ phần về sau.
13. Co-Sale Right / Tag-Along (Quyền cùng bán)
Nếu founder bán cổ phần của mình, nhà đầu tư có quyền "gắn theo" và bán một phần cổ phần của họ trong cùng thương vụ, cùng giá, cùng điều kiện. Bảo vệ nhà đầu tư thiểu số khỏi việc bị kẹt lại khi founder exit.
14. Drag-Along Rights (Quyền kéo theo)
Ngược lại với tag-along: nếu đa số cổ đông (thường là nhà đầu tư lead hoặc majority) muốn bán công ty, họ có thể "kéo" tất cả cổ đông còn lại phải đồng ý bán theo. Điều khoản này có thể buộc founder bán công ty dù không muốn, nếu cấu trúc biểu quyết thiếu thuận lợi cho họ.
15. Vesting & Cliff (Lịch nhận cổ phần theo thời gian)
Nhà đầu tư thường yêu cầu founder phải vesting lại cổ phần của chính mình — thường 4 năm với cliff 1 năm. Nghĩa là: nếu bạn rời công ty trước 12 tháng, bạn không nhận được cổ phần nào. Từ tháng 13 trở đi, cổ phần "chín" dần theo tháng. Đây là cơ chế hợp lý để bảo vệ công ty, nhưng hãy đàm phán về phần cổ phần đã "earned" từ công sức bạn bỏ ra trước vòng đầu tư.
Đọc xong term sheet — bước tiếp theo là gì?
Hiểu term sheet là gì chỉ là bước đầu. Thách thức thực sự là biết điều khoản nào trong bộ term sheet bạn đang cầm tay đang "đỏ" hay "xanh" so với chuẩn thị trường — và đàm phán điểm nào trước.
Nếu bạn đang trong giai đoạn chuẩn bị gọi vốn hoặc vừa nhận được term sheet đầu tiên, tôi gợi ý bạn thử dùng AI Agent của BeginGuru tại agent.beginguru.com — công cụ này có thể giúp bạn tự chấm điểm hồ sơ gọi vốn, phát hiện điểm yếu trong pitch deck và mô hình tài chính hoàn toàn miễn phí, trước khi bạn ngồi vào bàn với nhà đầu tư. Không cần đăng ký phức tạp, chạy ngay được.
Ngoài ra, nếu bạn muốn đào sâu hơn vào từng chủ đề — từ cách định giá startup, xây dựng cap table sạch, đến cách làm việc với BOD — bộ 4 ebook thực chiến của tôi tại ebook.beginguru.com là tài liệu tôi viết dựa trên chính những deal tôi đã đồng hành trong 14 năm qua, không phải lý thuyết sách giáo khoa.
Term sheet không đáng sợ — nhưng ký mà không hiểu thì mới đáng sợ.
Muốn biết hồ sơ gọi vốn của bạn được mấy điểm?
Review miễn phí trong 60 giây →